Máy khoan đá thủy lực bánh xích Furukawa HCR A80-F

Máy khoan đá thủy lực bánh xích Furukawa HCR A80-F / HCR A80-E (động cơ Kubota V5009-TI)

  • HCR A80 (E/F)
  • Furukawa

Liên hệ

 Model: HCR A80-F (boom cố định) / HCR A80-E (boom vươn dài 900 mm)

Trọng lượng vận hành: 12.550 kg (F) / 12.810 kg (E)

Động cơ: Kubota V5009-TI, 140 kW / 2.200 vòng/phút, bình nhiên liệu 320 lít

Búa khoan: HD712, tần số đập 2.250–2.500 lần/phút

Tốc độ di chuyển: 0–3,5 km/h | Leo dốc: 57,7% (30°)

Khoảng sáng gầm: 585 mm | Lực kéo tối đa: 81,2 kN

Phạm vi khoan: khoảng 76–102 (115) mm

Hệ thống: giảm chấn kép, làm mát kiểu thổi ra, cabin điều hòa 

Máy khoan đá Furukawa HCR A80-F và HCR A80-E là phiên bản kế thừa trực tiếp của dòng HCR1200DSIII cũ. Nhà máy đổi tên model, đổi động cơ từ CAT C7 sang Kubota V5009-TI, giữ lại những gì hay của máy cũ và chỉnh lại cho phù hợp với điều kiện làm việc thực tế ở mỏ đá, công trình nổ mìn.

Động cơ và hệ thống làm mát – điểm thay đổi lớn nhất

Trước đây HCR1200DSIII chạy CAT C7 khoảng 168 kW. Giờ A80 dùng Kubota V5009-TI 4 xy-lanh turbo, công suất định mức 140 kW/2.200 vòng. Công suất thấp hơn một chút nhưng máy gọn hơn, tiếng ồn và độ rung thấp hơn rõ. Bình dầu 320 lít vẫn đủ chạy cả ca dài.

Hệ thống làm mát kiểu thổi ra (blow-out) là điểm hay. Không khí nóng được đẩy ra ngoài, giảm nhiệt độ khoang động cơ, bảo vệ ống dầu, dây điện và các chi tiết nhựa tốt hơn so với kiểu hút gió cũ. Ở điều kiện nhiệt độ cao, bụi đá nhiều thì chi tiết phi kim loại bền hơn hẳn, ít phải thay sớm.

Búa khoan HD712 và hệ thống giảm chấn kép

Búa vẫn là HD712, trọng lượng 240 kg (279 kg khi có reverse percussion). Tần số đập 2.250–2.500 lần/phút. Hệ thống giảm chấn kép độc quyền của Furukawa vẫn là điểm mạnh: hấp thụ xung lực khi đập, giảm tải lên cần khoan và khớp nối. Thực tế chạy thì cần và đầu khoan ít bị mỏi hơn, tuổi thọ phụ kiện dài hơn so với máy không có hệ thống này. Khoảng khoan chính khoảng 76–102 mm (có thể lên 115 mm tùy cần), phù hợp nổ mìn đá mềm đến trung bình cứng.

Gầm xích và khả năng di chuyển

Gầm kế thừa thiết kế chắc của dòng trước: khoảng sáng 585 mm, góc dao động ±7,5°, tốc độ 0–3,5 km/h, leo dốc 57,7% (30°), lực kéo tối đa 81,2 kN. Máy đứng vững trên mặt bằng nghiêng, di chuyển giữa các vị trí khoan ổn định. Không có cảm giác “nhẹ” như một số máy cùng lớp.

Hai phiên bản boom: F và E

  • HCR A80-F: Boom cố định, góc xoay phải 45° / trái 10°. Nhẹ hơn (12.550 kg), ngắn hơn (chiều dài tổng 9.105 mm). Phù hợp mặt bằng tương đối bằng, cần độ ổn định cao, thao tác nhanh.
  • HCR A80-E: Boom vươn dài thêm 900 mm, góc xoay phải 30° / trái 4°. Nặng hơn một chút (12.810 kg), dài hơn (9.725 mm). Khi cần khoan sâu vào vách hoặc thay đổi vị trí mà không phải di chuyển máy nhiều thì E tiện hơn rõ.

Cabin có kính rộng, điều hòa, cụm điều khiển gọn. Ngồi lâu đỡ mỏi hơn máy cũ. Hệ thống thủy lực 2 bơm piston biến thiên + 3 bơm bánh răng, bình dầu 170 lít, đáp ứng đủ cho búa và các chức năng phụ.

Máy khoan đã Furukawa 1200 A80

Đánh giá thực tế khi sử dụng

So với HCR1200DSIII, A80 không “mạnh” hơn về công suất thô nhưng ổn định hơn, ít hỏng vặt hơn ở phần làm mát và phụ kiện. Máy phù hợp mỏ đá vừa và nhỏ, công trình nổ mìn đòi hỏi độ tin cậy cao, chi phí vận hành không quá cao. Bảo dưỡng dễ vì bố trí chung nền tảng với các dòng A khác của Furukawa, phụ tùng phổ biến.

Điểm cần lưu ý: công suất động cơ thấp hơn CAT cũ một chút nên khi gặp đá cứng đột biến hoặc cần đẩy mạnh liên tục thì phải theo dõi nhiệt độ và điều chỉnh chế độ hợp lý. Hệ thống giảm chấn kép giúp tiết kiệm cần khoan nhưng vẫn phải kiểm tra thường xuyên khớp nối và dầu bôi trơn.

Tóm lại, HCR A80-F/E là bản nâng cấp thực dụng của dòng 1200 cũ. Đổi động cơ Kubota, cải thiện làm mát, giữ búa HD712 và gầm chắc. Nếu đang chạy HCR1200DSIII và cần máy mới để thay thế hoặc bổ sung đội máy thì A80 đáng xem xét, đặc biệt ở điều kiện nhiệt độ cao và bụi nhiều.

Bình luận